fin” in Vietnamese

vâychân vịt (dùng để bơi)

Definition

Vây là bộ phận mỏng, dẹt trên cá hoặc một số động vật giúp di chuyển dưới nước. Ngoài ra còn chỉ các bộ phận tương tự trên máy bay, tên lửa hoặc thiết bị bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vây' dùng nhiều trong sinh học, kỹ thuật, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày trừ khi nói về động vật, vật dụng bơi hoặc bộ phận máy bay/thiết bị.

Examples

A shark has a large dorsal fin.

Cá mập có **vây** lưng lớn.

Fish use their fins to swim.

Cá dùng **vây** để bơi.

Please put on your swim fins before entering the pool.

Vui lòng mang **chân vịt** bơi trước khi xuống hồ.

The plane's tail fin helps keep it stable during flight.

**Vây** đuôi của máy bay giúp máy bay ổn định khi bay.

I spotted a mysterious fin sticking out of the water.

Tôi nhìn thấy một chiếc **vây** bí ẩn thò lên khỏi mặt nước.

He lost a fin during the dive, but still managed to get back to the boat.

Anh ấy bị mất một chiếc **chân vịt** khi lặn nhưng vẫn trở về thuyền được.