“filmmaker” in Vietnamese
Definition
Người tạo ra phim, bao gồm người đạo diễn, sản xuất hoặc viết kịch bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rộng hơn 'đạo diễn', dùng cho bất kỳ ai tham gia sản xuất phim, nhất là phim độc lập hoặc sáng tạo. Ví dụ: 'nhà làm phim độc lập'.
Examples
My cousin wants to be a filmmaker when he grows up.
Anh họ tôi muốn trở thành **nhà làm phim** khi lớn lên.
The filmmaker won an award for her new movie.
**Nhà làm phim** đã giành được giải thưởng cho bộ phim mới của cô ấy.
He started out as an actor but became a filmmaker after a few years.
Anh ấy bắt đầu là diễn viên nhưng sau vài năm đã trở thành **nhà làm phim**.
As an independent filmmaker, she has to handle everything herself.
Là một **nhà làm phim** độc lập, cô ấy phải tự lo mọi thứ.
Steven Spielberg is a famous filmmaker.
Steven Spielberg là một **nhà làm phim** nổi tiếng.
Many young filmmakers are using smartphones to shoot their first movies now.
Nhiều **nhà làm phim** trẻ hiện đang sử dụng điện thoại thông minh để quay bộ phim đầu tiên của mình.