filmed” in Vietnamese

quay phim

Definition

Ghi lại một cái gì đó bằng video hoặc phim; thì quá khứ của 'film'. Thường dùng khi quay sự kiện, phim hoặc khoảnh khắc bằng máy quay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Filmed' chủ yếu dùng cho quay video hay phim. Cụm từ thường gặp: 'was filmed', 'filmed on location', 'filmed live'. Không dùng cho chụp ảnh ('photographed'). Thường là máy quay, không phải điện thoại trừ khi nói chuyện thường ngày.

Examples

The movie was filmed in New York.

Bộ phim được **quay** ở New York.

We filmed the birthday party.

Chúng tôi đã **quay** bữa tiệc sinh nhật.

The documentary was filmed over two years.

Bộ phim tài liệu được **quay** trong hai năm.

They secretly filmed the surprise proposal.

Họ đã **quay** cảnh cầu hôn bất ngờ một cách bí mật.

This scene was filmed entirely at night.

Cảnh này được **quay** hoàn toàn vào ban đêm.

The music video was filmed with drones for amazing aerial shots.

MV được **quay** bằng drone để có những cảnh quay trên không tuyệt đẹp.