“fill” in Vietnamese
Definition
Làm cho đầy bằng cách cho thêm vật hoặc thông tin vào. Cũng có thể chỉ việc điền thông tin vào biểu mẫu hoặc lấp đầy không gian/thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'fill' dùng chung; 'fill in' thường là điền thông tin thiếu; 'fill out' hay dùng với biểu mẫu. Các kiểu như 'fill the room' hoặc 'fill your day' nói về việc chiếm hết không gian hoặc thời gian.
Examples
Meetings always fill up my whole afternoon.
Các cuộc họp luôn **lấp đầy** cả buổi chiều của tôi.
Can you fill in for me while I'm at lunch?
Bạn có thể **làm thay** tôi khi tôi đi ăn trưa không?
Please fill the bottle with water.
Vui lòng **làm đầy** chai bằng nước.
I need to fill out this form.
Tôi cần phải **điền** vào mẫu đơn này.
The box will fill quickly with toys.
Chiếc hộp sẽ **đầy** đồ chơi rất nhanh.
Her voice filled the room.
Giọng cô ấy **làm đầy** căn phòng.