filed” in Vietnamese

đã nộpđã lưu (vào hồ sơ)

Definition

'Đã filed' là đã nộp một tài liệu, đơn, hoặc hồ sơ theo cách chính thức, hoặc sắp xếp/bảo quản giấy tờ vào nơi lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống chính thức: 'filed a report', 'filed a complaint'; cũng có nghĩa sắp xếp/lưu trữ giấy tờ trong công việc.

Examples

My lawyer filed the case last week.

Luật sư của tôi đã **nộp** hồ sơ vụ án tuần trước.

She filed the papers before lunch.

Cô ấy đã **nộp** giấy tờ trước bữa trưa.

He filed a police report after the accident.

Anh ấy đã **nộp** biên bản báo cáo với công an sau tai nạn.

We filed our tax return online.

Chúng tôi đã **nộp** tờ khai thuế trực tuyến.

She filed a complaint, but nothing changed.

Cô ấy đã **nộp** đơn khiếu nại nhưng chẳng thay đổi gì.

I already filed those emails, so check the shared folder.

Tôi đã **lưu** các email đó rồi, kiểm tra thư mục chia sẻ đi.