“figuring” in Vietnamese
đang suy nghĩđang đoánđang tính toán
Definition
'Figuring' là quá trình đang suy nghĩ, dự đoán hoặc tính toán điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'figuring out' (tìm ra), 'figure on' (dự định), 'figure that' (cho rằng).
Examples
She is figuring out the answer.
Cô ấy đang **tìm ra** đáp án.
We were figuring that he was at home.
Chúng tôi **đoán** rằng anh ấy ở nhà.
I am figuring the total cost now.
Tôi đang **tính toán** tổng chi phí.
I'm still figuring out how this app works.
Tôi vẫn đang **tìm hiểu** cách ứng dụng này hoạt động.
We were figuring on leaving early, but it started raining.
Chúng tôi **dự tính** rời đi sớm, nhưng trời bắt đầu mưa.
Honestly, I'm just figuring things out as I go.
Thành thật mà nói, tôi chỉ đang **tìm cách giải quyết** mọi việc khi làm.