figures” in Vietnamese

số liệuhình vẽnhân vật

Definition

Là dạng số nhiều của 'figure', có thể chỉ các con số/thống kê, hình vẽ/hình dạng, hoặc những nhân vật quan trọng trong lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh hoặc tin tức, 'figures' thường mang nghĩa con số hoặc số liệu thống kê. Trong nghệ thuật hoặc hình học, là các hình vẽ, hình dạng. Với người, thường dùng trong cụm 'public figures', 'historical figures'.

Examples

The sales figures are higher this month.

Các **số liệu** bán hàng tháng này cao hơn.

These days, even minor online creators can become public figures overnight.

Ngày nay, ngay cả các nhà sáng tạo nhỏ trên mạng cũng có thể trở thành **nhân vật** công chúng chỉ sau một đêm.

The book has simple figures for children to color.

Cuốn sách có những **hình vẽ** đơn giản cho trẻ tô màu.

We studied famous historical figures in class.

Chúng tôi đã học về các **nhân vật** lịch sử nổi tiếng trong lớp.

I want to check the figures again before we send the report.

Tôi muốn kiểm tra lại các **số liệu** trước khi gửi báo cáo.

The latest unemployment figures don't look good.

**Số liệu** thất nghiệp mới nhất không khả quan.