figment” in Vietnamese

điều tưởng tượngđiều bịa đặt

Definition

Một điều ai đó tưởng tượng ra hoặc bịa đặt, thực tế không tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong cụm 'a figment of one's imagination' nghĩa là hoàn toàn do tưởng tượng. Không dùng cho nhầm lẫn nhỏ hay phóng đại.

Examples

That perfect job offer turned out to be a figment.

Cái lời mời làm việc hoàn hảo hóa ra chỉ là một **điều tưởng tượng**.

Sometimes our worries are just a figment of our imagination.

Đôi khi, những lo lắng của chúng ta chỉ là **điều tưởng tượng**.

Is success just a figment of your imagination, or will you make it real?

Thành công chỉ là **điều tưởng tượng** của bạn, hay bạn sẽ biến nó thành hiện thực?

The monster under my bed was just a figment of my imagination.

Con quái vật dưới gầm giường chỉ là **điều tưởng tượng** của tôi.

His story about meeting a ghost was a figment.

Câu chuyện anh ta gặp ma chỉ là một **điều bịa đặt**.

He claimed he saw a UFO, but everyone thought it was a figment of his imagination.

Anh ta nói đã nhìn thấy UFO, nhưng mọi người cho rằng đó là **điều tưởng tượng** của anh ấy.