“fighter” in Vietnamese
Definition
Chiến binh là người chiến đấu trong thể thao, chiến tranh hoặc tranh đấu. Cũng dùng để chỉ người không dễ dàng bỏ cuộc, luôn nỗ lực vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho võ sĩ, binh lính, hoặc người kiên cường vượt qua khó khăn. 'Fighter jet' chỉ máy bay chiến đấu, là nghĩa khác.
Examples
He is a skilled fighter in the ring.
Anh ấy là một **chiến binh** giỏi trên sàn đấu.
The country trained new fighters for the army.
Đất nước đã huấn luyện các **chiến binh** mới cho quân đội.
Even after the bad news, she stayed a fighter.
Ngay cả sau tin xấu, cô ấy vẫn là một **chiến binh**.
You can tell he's a fighter—he never backs down from a challenge.
Bạn có thể thấy anh ấy là một **chiến binh**—anh ấy không bao giờ lùi bước trước thử thách.
Her coach says she has the heart of a fighter.
Huấn luyện viên của cô ấy nói rằng cô có trái tim của một **chiến binh**.
After everything he's been through, people still call him a fighter.
Sau mọi chuyện, mọi người vẫn gọi anh ấy là một **chiến binh**.