“fiddle” in Vietnamese
Definition
“Fiddle” thường chỉ đàn vĩ cầm dùng trong nhạc dân gian. Với nghĩa động từ, nó chỉ việc nghịch ngợm hoặc gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘fiddle’ thay cho ‘violin’ trong nhạc dân gian. 'Fiddle with' là nghịch ngợm hoặc cầm chạm liên tục. ‘Fiddle the books’ là gian lận sổ sách hoặc tài chính.
Examples
There's always someone trying to fiddle the system.
Lúc nào cũng có người tìm cách **gian lận** hệ thống.
He was accused of trying to fiddle the accounts.
Anh ấy bị cáo buộc đã **gian lận** sổ sách.
She played a beautiful tune on her fiddle.
Cô ấy đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trên chiếc **đàn vĩ cầm** của mình.
Don't fiddle with your phone during class.
Đừng **nghịch ngợm** điện thoại trong giờ học.
He can't sit still—he's always fiddling with his keys.
Anh ấy không thể ngồi yên—luôn luôn **nghịch** chìa khóa của mình.
At the festival, there were dancers, singers, and a lively fiddle band.
Ở lễ hội có vũ công, ca sĩ và một ban nhạc **đàn vĩ cầm** sôi động.