“fiddle” in Indonesian
Definition
‘Fiddle’ là một cách gọi không chính thức cho đàn vĩ cầm trong âm nhạc dân gian. Động từ này còn có nghĩa là nghịch ngợm đồ vật hoặc gian lận tài chính.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng ‘fiddle’ thay ‘violin’ khi nói về nhạc dân gian/dã ngoại. ‘Fiddle with’ chỉ hành động nghịch/chạm vào vật gì đó liên tục. ‘Fiddle the books’ dùng khi nói về gian lận tài chính.
Examples
There's always someone trying to fiddle the system.
Lúc nào cũng có người cố **gian lận** hệ thống.
He was accused of trying to fiddle the accounts.
Anh ấy bị buộc tội đã **gian lận** sổ sách.
She played a beautiful tune on her fiddle.
Cô ấy đã chơi một bản nhạc tuyệt vời trên **đàn vĩ cầm**.
Don't fiddle with your phone during class.
Đừng **nghịch** điện thoại khi đang học.
He can't sit still—he's always fiddling with his keys.
Anh ấy không thể ngồi yên—luôn **nghịch** chùm chìa khoá của mình.
At the festival, there were dancers, singers, and a lively fiddle band.
Tại lễ hội có các vũ công, ca sĩ và một ban nhạc **đàn vĩ cầm** đầy sôi động.