fickle” in Vietnamese

hay thay đổithất thường

Definition

Người hoặc vật thường xuyên thay đổi ý kiến, cảm xúc hoặc sự trung thành; không ổn định hoặc đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'fickle' được dùng với nghĩa không tốt, nói về người hoặc điều không ổn định, dễ thay đổi như 'fickle weather', 'fickle friend'. Không sử dụng từ này cho sự linh hoạt tốt.

Examples

The fickle weather changed from sunny to rainy in an hour.

Thời tiết **hay thay đổi** đã chuyển từ nắng sang mưa trong vòng một giờ.

She has a fickle memory and often forgets things.

Cô ấy có trí nhớ **hay thay đổi** nên thường xuyên quên mọi thứ.

The fans' support can be fickle when the team is losing.

Sự ủng hộ của người hâm mộ có thể **thất thường** khi đội nhà thua trận.

People can be fickle when it comes to making decisions about love.

Con người có thể **thay đổi** trong chuyện tình cảm.

The company's fickle policy changes left employees feeling uncertain.

Những thay đổi chính sách **thất thường** của công ty khiến nhân viên cảm thấy bất an.

You know how fickle trends are—what's popular today could be gone tomorrow.

Bạn biết đấy, xu hướng **hay thay đổi** lắm—cái gì nổi hôm nay có thể biến mất ngày mai.