fib” in Vietnamese

lời nói dối nhỏlời nói dối vô hại

Definition

'Fib' là một lời nói dối nhỏ, vô hại, thường được nói để tránh làm tổn thương ai đó hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fib' là từ thân mật, nhẹ nhàng hơn 'lie', hay dùng cho trẻ em hoặc khi không có ý định xấu. Dùng trong các cụm như 'tell a fib', 'little fib'. Không dùng với lời nói dối nghiêm trọng.

Examples

He told a fib about finishing his homework.

Cậu ấy đã nói một **lời nói dối nhỏ** về việc làm xong bài tập về nhà.

It was just a fib; she didn't mean to hurt anyone.

Đó chỉ là một **lời nói dối nhỏ**; cô ấy không cố ý làm ai buồn.

Why did you fib to your teacher?

Tại sao bạn lại **nói dối nhỏ** với giáo viên?

Kids sometimes fib to stay out of trouble.

Trẻ con đôi khi **nói dối nhỏ** để tránh bị rắc rối.

"Did you eat the cookies?" "Maybe I told a little fib..."

"Em ăn bánh quy rồi à?" "Có thể em đã **nói dối nhỏ** một chút..."

Come on, it was just a fib, no big deal.

Thôi nào, chỉ là một **lời nói dối nhỏ** thôi, không có gì to tát cả.