“fetching” in Vietnamese
Definition
Từ 'fetching' dùng để mô tả người hay động vật có vẻ ngoài duyên dáng, thu hút hoặc hấp dẫn một cách đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Fetching’ là từ trang trọng, hơi cổ điển, thường dùng cho người hoặc thú cưng với diện mạo nổi bật. Dùng với 'nụ cười', 'bộ váy', không dùng cho vật thể như nhà cửa hay xe.
Examples
That puppy has a fetching little face.
Chú cún đó có khuôn mặt **duyên dáng**.
She wore a fetching red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **cuốn hút** đến bữa tiệc.
Her fetching smile made everyone feel welcome.
Nụ cười **duyên dáng** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
I must say, that’s a fetching hat you have on!
Tôi phải nói, chiếc mũ đó trên bạn thật **duyên dáng** đấy!
His fetching look turned heads as he walked into the room.
Dáng vẻ **cuốn hút** của anh ấy khiến mọi người phải ngoảnh nhìn khi bước vào phòng.
Don’t you think those glasses are quite fetching on her?
Bạn có nghĩ chiếc kính đó trông khá **duyên dáng** khi cô ấy đeo không?