felons” in Vietnamese

tội phạm trọng tội

Definition

Chỉ những người đã bị kết tội phạm các tội nghiêm trọng, đặc biệt là tội hình sự theo pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính pháp lý, dùng cho những người phạm tội nghiêm trọng, không dùng cho các trường hợp phạm tội nhẹ hoặc thông thường.

Examples

Two felons escaped from prison last night.

Hai **tội phạm trọng tội** đã trốn khỏi nhà tù đêm qua.

The law is strict for felons who reoffend.

Luật rất nghiêm với những **tội phạm trọng tội** tái phạm.

The program helps first-time felons rebuild their lives.

Chương trình hỗ trợ những **tội phạm trọng tội** lần đầu xây dựng lại cuộc sống.

Felons cannot legally own firearms in many states.

Ở nhiều bang, **tội phạm trọng tội** không được phép sở hữu súng hợp pháp.

Jobs can be tough to find for felons after release.

Sau khi ra tù, **tội phạm trọng tội** thường khó tìm việc làm.

Some states allow felons to vote again after serving their time.

Một số bang cho phép **tội phạm trọng tội** được bỏ phiếu lại sau khi đã mãn hạn án.