feeble” in Vietnamese

yếuyếu ớt

Definition

Rất yếu, thiếu sức lực hay hiệu quả. Có thể dùng cho cơ thể người, ánh sáng, âm thanh hoặc lý lẽ thiếu sức thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'excuse', 'argument', 'voice', 'attempt'. Không nên dùng cho vật nhỏ nhưng mạnh. Mang sắc thái thiếu hiệu quả hoặc thiếu thuyết phục.

Examples

She gave me a feeble smile before falling asleep.

Cô ấy mỉm cười **yếu ớt** với tôi trước khi thiếp đi.

The old man had a feeble voice.

Ông lão có giọng nói **yếu ớt**.

After the illness, she felt very feeble.

Sau khi ốm, cô ấy cảm thấy rất **yếu**.

The lamp gave a feeble light.

Chiếc đèn phát ra ánh sáng **yếu ớt**.

That was a feeble excuse for being late.

Đó là một lý do **yếu ớt** cho việc đến muộn.

His argument sounded feeble and unconvincing.

Lý lẽ của anh ấy nghe có vẻ **yếu ớt** và không thuyết phục.