“featured” in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì được chọn để làm nổi bật, được hiển thị hoặc nhấn mạnh, ví dụ như 'bài viết nổi bật' hoặc 'khách mời đặc biệt'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong truyền thông, bài báo, trang web, sự kiện: 'featured artist', 'featured product', 'featured article'. Không phải 'famous' (nổi tiếng), mà là được làm nổi bật để mọi người chú ý.
Examples
This is the featured story of the week.
Đây là câu chuyện **nổi bật** của tuần.
Her painting was featured in the exhibition.
Bức tranh của cô ấy đã được **trưng bày nổi bật** trong triển lãm.
Tonight's show featured a surprise guest performer.
Chương trình tối nay đã **giới thiệu nổi bật** một nghệ sĩ khách mời bất ngờ.
That song has been featured on many playlists this year.
Bài hát đó đã được **nổi bật** trên nhiều danh sách phát năm nay.
The featured products change every month on the homepage.
Các sản phẩm **nổi bật** trên trang chủ thay đổi mỗi tháng.
The magazine featured several new artists.
Tạp chí đã **đề cập nổi bật** đến một số nghệ sĩ mới.