fears” in Vietnamese

nỗi sợnỗi lo

Definition

Cảm giác lo lắng mạnh mẽ do nguy hiểm hoặc nghĩ rằng điều xấu có thể xảy ra. Đây là dạng số nhiều của 'nỗi sợ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'có', 'đối mặt', 'vượt qua', 'chia sẻ'. Dùng cho cả nỗi sợ cá nhân và lo lắng về tình huống chung.

Examples

Children often have fears of the dark.

Trẻ em thường có **nỗi sợ** bóng tối.

She shared her fears with her teacher.

Cô ấy đã chia sẻ những **nỗi sợ** của mình với giáo viên.

His biggest fears are snakes and heights.

**Nỗi sợ** lớn nhất của anh ấy là rắn và độ cao.

Talking about your fears can actually help a lot.

Nói về **nỗi sợ** của bạn thực sự có thể giúp ích nhiều.

The sudden silence raised fears that something was wrong.

Sự im lặng đột ngột làm dấy lên **nỗi sợ** rằng có điều gì đó sai.

I try not to let my fears control my decisions.

Tôi cố không để những **nỗi sợ** kiểm soát quyết định của mình.