“fearless” in Vietnamese
Definition
Không biết sợ hãi; luôn tỏ ra dũng cảm ngay cả khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'fearless' dùng để khen sự dũng cảm, đặc biệt trong tình huống khó. Không dùng cho những người liều lĩnh, bất cẩn. Thường gặp trong cụm từ: 'fearless leader', 'fearless attitude'.
Examples
The fearless child climbed to the top of the tree.
Đứa trẻ **gan dạ** đã trèo lên đỉnh cây.
A fearless explorer traveled across the desert alone.
Một nhà thám hiểm **gan dạ** đã băng qua sa mạc một mình.
You have to be fearless to start your own business from scratch.
Bạn phải **gan dạ** mới có thể khởi nghiệp từ đầu.
Her fearless attitude inspired everyone on the team.
Thái độ **không sợ hãi** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
She is a fearless firefighter who saves people from burning buildings.
Cô ấy là một lính cứu hỏa **gan dạ**, người cứu mọi người khỏi các tòa nhà đang cháy.
People say he’s completely fearless, but he just doesn’t let fear stop him.
Mọi người nói anh ấy **không sợ hãi** chút nào, nhưng thực ra chỉ là anh ấy không để nỗi sợ cản trở bản thân.