fearing” in Vietnamese

sợ rằnglo sợ

Definition

Cảm giác lo lắng hay sợ điều gì xấu có thể xảy ra, hoặc cảnh giác trước nguy hiểm hay rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước điều cụ thể mà ai đó sợ (ví dụ: 'sợ thất bại'), thường gặp trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn so với 'sợ' thông thường.

Examples

She walked home quickly, fearing the dark.

Cô ấy đi về nhà nhanh, **sợ** bóng tối.

The children hid, fearing the sound of thunder.

Bọn trẻ trốn đi, **sợ** tiếng sấm.

He stayed silent, fearing he might say something wrong.

Anh ấy im lặng, **sợ rằng** mình sẽ nói gì sai.

Fearing the worst, she called the hospital right away.

**Lo sợ** điều tồi tệ nhất, cô ấy lập tức gọi cho bệnh viện.

He refused to go out, fearing he’d catch a cold.

Anh ấy từ chối ra ngoài, **sợ** mình sẽ bị cảm.

They left early, fearing the traffic would get worse.

Họ rời đi sớm, **sợ** giao thông sẽ tệ hơn.