favour” in Vietnamese

ân huệviệc giúp đỡ

Definition

Việc ai đó tự nguyện làm giúp người khác khi được nhờ, không phải nghĩa vụ của mình. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự ủng hộ hoặc đồng thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'giúp ai đó một ân huệ', 'nhờ vả', 'làm ơn'. Không nhầm với 'favorite' (yêu thích).

Examples

Can you do me a favour and open the window?

Bạn có thể làm cho tôi một **ân huệ** là mở cửa sổ không?

She asked me for a favour after class.

Cô ấy nhờ tôi một **ân huệ** sau giờ học.

Thanks for the favour—I really needed help.

Cảm ơn về **ân huệ**—tôi thực sự cần được giúp đỡ.

Could you do me a favour and keep this between us?

Bạn có thể làm cho tôi một **ân huệ** là giữ bí mật chuyện này không?

I'm calling to ask a favour—could you pick up my parcel?

Tôi gọi để nhờ một **ân huệ**—bạn có thể lấy giúp tôi bưu kiện không?

Do yourself a favour and get some sleep before the exam.

Hãy tự làm cho mình một **ân huệ** và ngủ một chút trước khi thi.