“favored” in Vietnamese
Definition
Mô tả người hoặc vật được ưu tiên, được đối xử đặc biệt hoặc có khả năng thành công cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về đội, ứng viên, hoặc ai đó được yêu thích ('favored team', 'favored child'). Đôi khi hàm ý thiên vị không công bằng.
Examples
He is the favored candidate for the job.
Anh ấy là ứng viên **được ưu ái** cho công việc này.
She wore her favored necklace to every party.
Cô ấy luôn đeo chiếc vòng cổ **được yêu thích** của mình đến mọi bữa tiệc.
The north side of the hill is favored by gardeners.
Phía bắc của ngọn đồi **được ưu ái** bởi các người làm vườn.
The team was heavily favored to win the championship.
Đội đó được **đánh giá cao** để vô địch giải đấu.
She always seemed to be the favored child in her family.
Cô ấy luôn dường như là đứa trẻ **được ưu ái** trong gia đình.
Despite not being favored, he surprised everyone and won first place.
Dù không **được ưu ái**, anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên khi giành giải nhất.