“fault” in Vietnamese
Definition
'Fault' là lỗi, sai sót, trách nhiệm về việc gì đó không tốt; cũng chỉ sự cố kỹ thuật hoặc vi phạm trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'It's my fault' dùng để nhận trách nhiệm. 'find fault with' nghĩa là chỉ trích. 'Fault' còn được dùng cho sự cố kỹ thuật hoặc lỗi trong thể thao, không nhất thiết là lỗi cố ý.
Examples
It was my fault that we were late.
Việc chúng ta đến muộn là **lỗi** của tôi.
There's a fault in the washing machine.
Máy giặt bị một **lỗi**.
The player made a fault during the game.
Cầu thủ đã mắc một **lỗi** trong trận đấu.
Don't try to find fault with everything I do.
Đừng cố **tìm lỗi** ở mọi việc tôi làm.
My phone has a minor fault, but it still works.
Điện thoại của tôi có một **lỗi** nhỏ, nhưng vẫn dùng được.
It’s not your fault things turned out this way.
Không phải **lỗi** của bạn mà mọi chuyện lại như vậy.