fatso” in Vietnamese

đồ béo phì (xúc phạm)

Definition

Đây là từ xúc phạm, ám chỉ người thừa cân hoặc béo một cách hạ thấp, chế giễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ xúc phạm và không nên dùng, trừ khi giải thích hoặc trích dẫn. Thường mang tính bắt nạt, chế nhạo.

Examples

Calling someone fatso can hurt their feelings.

Gọi ai đó là **đồ béo phì** có thể làm tổn thương cảm xúc của họ.

Man, don't be such a fatso about it! (joking, but still rude)

Này, đừng làm quá lên như một **đồ béo phì** vậy! (đùa nhưng vẫn thô lỗ)

He hates being called fatso, even by close friends.

Anh ấy ghét bị gọi là **đồ béo phì**, dù bởi bạn thân.

It is wrong to tease others by saying fatso.

Chọc ghẹo người khác bằng cách gọi họ là **đồ béo phì** là sai.

He was sad because his classmates called him fatso.

Cậu ấy buồn vì bị các bạn cùng lớp gọi là **đồ béo phì**.

Using words like fatso can really damage someone's self-esteem.

Sử dụng những từ như **đồ béo phì** có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến sự tự tin của ai đó.