fathom” in Vietnamese

hiểu thấuthấu hiểusải (đơn vị đo độ sâu nước)

Definition

Hiểu rõ sâu sắc điều gì đó, nhất là khi nó khó hoặc bí ẩn. Ngoài ra, đây còn là đơn vị đo độ sâu nước cho tàu thuyền (khoảng 1,8 mét).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng phủ định ('can't fathom') khi nói về điều rất khó hiểu hoặc chấp nhận. Danh từ thường dùng trong hàng hải để đo độ sâu nước.

Examples

I can't fathom why he left so suddenly.

Tôi không thể **hiểu thấu** tại sao anh ấy lại rời đi đột ngột như vậy.

It’s hard to fathom the deep ocean.

Thật khó để **hiểu thấu** đại dương sâu thẳm.

The ship sank in water two hundred fathoms deep.

Chiếc tàu bị chìm ở vùng nước sâu hai trăm **sải**.

I just can’t fathom how she always stays so calm under pressure.

Tôi thực sự không thể **hiểu thấu** cách cô ấy luôn giữ bình tĩnh dưới áp lực.

Some things in life, you just can’t fathom, no matter how hard you try.

Có những điều trong cuộc sống, dù cố gắng mấy cũng không thể **hiểu thấu**.

It took me a long time to fathom the real meaning behind his words.

Tôi mất rất lâu để **hiểu thấu** ý nghĩa thực sự sau lời nói của anh ấy.