“fateful” in Vietnamese
Definition
Từ này miêu tả một sự kiện có hậu quả rất lớn, thường làm thay đổi hoàn toàn tình hình, nhiều khi như thể đã được số phận an bài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng như 'ngày định mệnh', 'quyết định mang tính bước ngoặt'. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt thường ngày.
Examples
He made a fateful decision to leave his job.
Anh ấy đã đưa ra quyết định **định mệnh** là nghỉ việc.
That was a fateful day for our family.
Đó là một ngày **định mệnh** đối với gia đình chúng tôi.
On that fateful night, the ship hit an iceberg.
Vào đêm **định mệnh** đó, con tàu đã đâm vào tảng băng trôi.
We met by chance on that fateful afternoon, and nothing was the same after.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau vào buổi chiều **định mệnh** đó, và mọi thứ đã thay đổi mãi mãi.
Looking back, that fateful phone call changed both our lives.
Nhìn lại, cuộc gọi **định mệnh** đó đã thay đổi cuộc đời cả hai chúng tôi.
It was a fateful mistake that couldn't be undone.
Đó là một sai lầm **định mệnh** mà không thể sửa chữa.