“fate” in Vietnamese
Definition
Một sức mạnh hoặc ý niệm cho rằng các sự việc đã được sắp đặt trước và không thể thay đổi; cũng chỉ kết cục cuối cùng xảy ra với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh suy tư, văn học hoặc kịch tính như 'by fate', 'leave it to fate'... Mang ý không thể kiểm soát, mạnh hơn so với 'tương lai' hoặc 'may mắn'.
Examples
Some people believe that fate controls our lives.
Một số người tin rằng **số phận** điều khiển cuộc sống của chúng ta.
It was her fate to become a great leader.
**Số phận** đã định cô ấy trở thành một lãnh đạo vĩ đại.
No one knows the fate of the missing ship.
Không ai biết **số phận** của con tàu mất tích ra sao.
I guess we'll just have to leave it to fate and see what happens.
Có lẽ chúng ta chỉ nên để mọi chuyện cho **số phận** và xem điều gì sẽ xảy ra.
One small decision changed the fate of the whole company.
Một quyết định nhỏ đã thay đổi **số phận** của cả công ty.
We met by pure fate—neither of us was supposed to be there that day.
Chúng tôi gặp nhau hoàn toàn do **định mệnh**—không ai trong chúng tôi dự định có mặt ở đó hôm ấy.