“fashioned” in Vietnamese
Definition
Được tạo ra hoặc chế tác theo một cách nhất định, thường là thủ công hoặc theo phong cách riêng. Thường chỉ những thứ được làm có chủ ý, đôi khi theo cách truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc quá khứ phân từ, ví dụ: 'well-fashioned', 'old-fashioned'. Nhấn mạnh cách làm, phong cách hoặc mục đích. Gặp nhiều trong văn viết hoặc văn mô tả.
Examples
The vase was carefully fashioned from clay.
Chiếc bình được **tạo ra** một cách tỉ mỉ từ đất sét.
He fashioned a tool from a stick and a rock.
Anh ấy đã **chế tác** một công cụ từ que và đá.
These rings are all fashioned by hand.
Những chiếc nhẫn này đều được **chế tác** bằng tay.
This sculpture is beautifully fashioned to resemble a bird in flight.
Tác phẩm điêu khắc này được **chế tác** tuyệt đẹp để trông như một chú chim đang bay.
The necklace was fashioned out of seashells she found on the beach.
Chiếc vòng cổ này được **tạo ra** từ những vỏ sò cô ấy tìm được trên bãi biển.
They fashioned a makeshift shelter to protect themselves from the storm.
Họ đã **làm** một nơi trú ẩn tạm thời để bảo vệ mình khỏi cơn bão.