fashionable” in Vietnamese

thời tranghợp mốt

Definition

Đề cập đến người hoặc vật đi theo xu hướng mới nhất, đặc biệt là về quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo, phụ kiện, hay phong cách sống. Có thể dùng cho địa điểm (‘khu phố thời trang’). Không phải lúc nào cũng là lời khen, đôi khi nói đến việc chạy theo mốt.

Examples

She always wears fashionable clothes.

Cô ấy luôn mặc quần áo **thời trang**.

Long skirts are fashionable this year.

Năm nay váy dài rất **thời trang**.

Is it fashionable to have a beard now?

Bây giờ để râu có **thời trang** không?

That café is really fashionable these days—everyone wants to go there.

Quán cà phê đó dạo này rất **thời trang**, ai cũng muốn đến.

It was once fashionable to smoke, but now it’s not.

Từng có thời hút thuốc là **thời trang**, nhưng giờ thì không.

She only buys fashionable brands because she likes to fit in with her friends.

Cô ấy chỉ mua những thương hiệu **thời trang** vì muốn hoà nhập với bạn bè.