farrow” in Vietnamese

lứa heo conheo nái đẻ

Definition

Farrow là một bầy heo con do một con heo nái sinh ra cùng một lúc, hoặc hành động heo nái sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành chăn nuôi hoặc thú y. Là danh từ chỉ một bầy heo con, là động từ chỉ heo nái đẻ.

Examples

It's almost time for the sows to farrow again.

Gần đến lúc các heo nái lại **đẻ** rồi.

The vet checked on the new farrow to make sure all the piglets were healthy.

Bác sĩ thú y kiểm tra **lứa heo con** mới để đảm bảo tất cả đều khỏe mạnh.

The sow had a farrow of eight piglets.

Con heo nái đã sinh một **bầy heo con** gồm tám con.

The farmer counted each farrow every spring.

Người nông dân đếm từng **lứa heo con** mỗi mùa xuân.

A healthy sow can farrow twice a year.

Một con heo nái khỏe mạnh có thể **đẻ** hai lần mỗi năm.

The biggest farrow this season had twelve piglets.

Lứa **heo con** lớn nhất mùa này có mười hai con.