fantasy” in Vietnamese

sự tưởng tượnggiả tưởng (thể loại)

Definition

Sự tưởng tượng là ý tưởng hoặc tình huống do trí óc nghĩ ra mà không có thực. Nó cũng chỉ thể loại truyện có phép thuật, thế giới phi thực, và những sự kiện kỳ ảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sống trong thế giới tưởng tượng' nghĩa là người không thực tế. 'Truyện giả tưởng' thuộc thể loại có phép thuật, thế giới phi thực. 'Imagination' là khả năng, còn 'fantasy' là ý tưởng hoặc thể loại cụ thể.

Examples

As a child, I loved stories full of fantasy and magic.

Hồi nhỏ, tôi rất thích những câu chuyện đầy **giả tưởng** và phép thuật.

His idea of finding treasure was pure fantasy.

Ý tưởng tìm thấy kho báu của anh ấy hoàn toàn là **sự tưởng tượng**.

She is reading a fantasy novel about dragons.

Cô ấy đang đọc một tiểu thuyết **giả tưởng** về rồng.

Come on, that's not a plan—it's a fantasy.

Thôi nào, đó không phải là kế hoạch—chỉ là **sự tưởng tượng** thôi.

I'm really into dark fantasy these days.

Dạo này tôi rất thích **giả tưởng** đen tối.

He needs to stop living in a fantasy world and face reality.

Anh ấy cần ngừng sống trong thế giới **tưởng tượng** và đối mặt với thực tại.