fans” in Vietnamese

người hâm mộquạt (máy)

Definition

Người hâm mộ là người rất thích ca sĩ, đội, phim hoặc điều gì đó nổi tiếng. Quạt là máy làm mát bằng gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh: 'người hâm mộ bóng đá' là người ủng hộ, còn 'quạt trần' là máy. Nói 'Tôi là fan của...' cũng phổ biến khi muốn thể hiện bạn thích một cái gì đó.

Examples

Even in winter, I sleep with the fans on.

Ngay cả mùa đông tôi cũng ngủ với **quạt** bật.

The singer has many fans around the world.

Ca sĩ này có rất nhiều **người hâm mộ** trên khắp thế giới.

We bought two new fans for the office.

Chúng tôi đã mua hai chiếc **quạt** mới cho văn phòng.

The team thanked its fans after the game.

Đội đã cảm ơn các **người hâm mộ** sau trận đấu.

The movie was a hit with horror fans.

Bộ phim đã rất thành công với các **người hâm mộ** thể loại kinh dị.

A few fans were waiting by the stage door.

Một vài **người hâm mộ** đang chờ ở cửa hậu trường.