“fanfare” in Vietnamese
Definition
Một đoạn nhạc ngắn và lớn được chơi bằng kèn đồng để chào mừng; cũng chỉ sự phô trương hoặc quan tâm công khai đặc biệt dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'fanfare' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi thức, có thể dùng bóng nghĩa cho những hoạt động ồn ào, quảng bá lớn. Dễ gặp trong các cụm như 'với nhiều fanfare', 'không fanfare'.
Examples
He launched his new book without any fanfare.
Anh ấy ra mắt cuốn sách mới mà không có chút **sự phô trương** nào.
All the media attention was just a lot of fanfare.
Tất cả sự chú ý của truyền thông chỉ là nhiều **sự phô trương** mà thôi.
She received her award without any fanfare, just a quiet handshake.
Cô ấy nhận giải mà không có bất kỳ **sự phô trương** nào, chỉ là một cái bắt tay yên lặng.
The new phone was released with a lot of fanfare, but sales were low.
Chiếc điện thoại mới được ra mắt với rất nhiều **sự phô trương**, nhưng doanh số lại thấp.
The king arrived with great fanfare.
Nhà vua đến với rất nhiều **nhạc hiệu**.
The parade started with a fanfare.
Cuộc diễu hành bắt đầu bằng một đoạn **nhạc hiệu**.