famous” in Vietnamese

nổi tiếng

Definition

Được nhiều người biết đến, thường do tài năng, thành công, sắc đẹp hoặc điều gì đó đặc biệt. Dùng để miêu tả người, địa điểm, tác phẩm nghệ thuật, món ăn hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập. Dùng 'famous for' để nói lý do nổi tiếng, 'famous as' để nói vai trò. 'Well-known' thể hiện mức độ nổi tiếng thấp hơn 'famous' một chút.

Examples

The museum has a famous painting.

Bảo tàng này có một bức tranh **nổi tiếng**.

This city is famous for its food.

Thành phố này **nổi tiếng** với ẩm thực.

She is a famous singer.

Cô ấy là ca sĩ **nổi tiếng**.

He became famous almost overnight after that video went viral.

Sau khi video đó lan truyền, anh ấy trở nên **nổi tiếng** gần như chỉ sau một đêm.

That restaurant is famous for its cheesecake, so we should try it.

Nhà hàng đó **nổi tiếng** với bánh phô mai, nên chúng ta nên thử.

She's not just famous—people genuinely respect her work.

Cô ấy không chỉ **nổi tiếng**—mọi người còn thực sự tôn trọng công việc của cô ấy.