familiar” in Vietnamese

quen thuộc

Definition

Nếu điều gì đó quen thuộc, nghĩa là bạn đã nhìn thấy, nghe hoặc trải nghiệm nó trước đó nên cảm thấy nhận ra hoặc biết rõ. Đôi khi cũng ám chỉ điều liên quan đến gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ điều gì đó đã quen thuộc hoặc dễ nhận ra: 'khuôn mặt quen thuộc', 'nghe quen'. Cũng có thể dùng trong 'quen với cái gì' như 'Tôi quen với luật'. Nghĩa liên quan đến gia đình rất hiếm dùng.

Examples

Her voice sounds familiar to me.

Giọng của cô ấy nghe thật **quen thuộc** với tôi.

I am familiar with this street.

Tôi **quen thuộc** với con đường này.

That name looks familiar.

Tên đó trông **quen thuộc**.

This place feels weirdly familiar, like I've been here before.

Nơi này cảm thấy lạ mà **quen thuộc**, như thể tôi đã từng đến đây rồi.

You should read the guide first if you're not familiar with the system.

Nếu bạn chưa **quen thuộc** với hệ thống, bạn nên đọc hướng dẫn trước.

He's trying to keep things familiar for the kids after the move.

Anh ấy cố gắng giữ mọi thứ **quen thuộc** với bọn trẻ sau khi chuyển nhà.