“faking” in Vietnamese
Definition
Giả vờ điều gì đó là thật khi nó không phải, hoặc làm thứ gì đó trông như thật dù nó là giả.
Usage Notes (Vietnamese)
'Faking' hay dùng để nói việc giả vờ cảm xúc, tình huống ('faking an illness'). Cũng dùng khi làm giả giấy tờ, chữ ký,... Đừng nhầm với 'making' (tạo ra).
Examples
He was faking being sick to stay home.
Anh ấy đang **giả vờ** ốm để được ở nhà.
She is faking a smile for the photo.
Cô ấy đang **giả vờ** cười để chụp ảnh.
Stop faking your answers in class.
Đừng **giả vờ** trả lời trong lớp nữa.
People can tell when you’re faking excitement.
Mọi người có thể nhận ra khi bạn **giả vờ** phấn khích.
Are you faking it, or do you really know how to dance?
Bạn đang **giả vờ**, hay thật sự biết nhảy?
He got in trouble for faking his teacher’s signature.
Anh ấy đã gặp rắc rối vì **làm giả** chữ ký của giáo viên.