fakes” in Vietnamese

hàng giảngười giả mạo

Definition

Hàng giả là những thứ hoặc người không thật, nhưng được làm cho giống thật để lừa người khác. Có thể chỉ đến vật phẩm hoặc người giả mạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng để chỉ hàng giả ('designer fakes'), tài khoản giả mạo hoặc người giả mạo trên mạng. Thường dùng ở số nhiều khi nói về hàng hóa.

Examples

Some markets sell fakes instead of real products.

Một số chợ bán **hàng giả** thay vì sản phẩm thật.

He bought some brand-name fakes online.

Anh ấy đã mua một số **hàng giả** thương hiệu trên mạng.

There are a lot of fakes in the art world.

Có rất nhiều **hàng giả** trong giới nghệ thuật.

You can spot fakes by checking the quality and packaging.

Bạn có thể phát hiện **hàng giả** bằng cách kiểm tra chất lượng và bao bì.

Many celebrities have to deal with fakes pretending to be them online.

Nhiều người nổi tiếng phải đối mặt với **người giả mạo** đóng giả họ trên mạng.

Those sneakers look great, but they might be fakes.

Đôi giày thể thao đó trông rất đẹp, nhưng có thể là **hàng giả**.