“faked” in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó không thật hoặc giả vờ, làm cho người khác tin là thật dù không phải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với hành động, cảm xúc, giấy tờ giả mạo như 'faked ID', 'faked a smile', mang nghĩa lừa dối, tiêu cực.
Examples
He faked being sick to skip school.
Anh ấy **giả vờ** bị bệnh để trốn học.
The player faked a pass during the game.
Cầu thủ đã **giả vờ** chuyền bóng trong trận đấu.
I totally knew she faked that laugh—it sounded so forced.
Tôi hoàn toàn biết cô ấy đã **giả vờ** cười—nghe rất gượng ép.
Turns out the photos were faked and not from the real event.
Hóa ra những bức ảnh đều đã bị **giả mạo** và không phải từ sự kiện thật.
He faked surprise, but we all knew he was expecting it.
Anh ấy **giả vờ** ngạc nhiên, nhưng mọi người đều biết anh ấy đã biết trước.
She faked her signature on the document.
Cô ấy đã **giả mạo** chữ ký của mình trên tài liệu.