fainted” in Vietnamese

bị ngấtxỉu

Definition

Mất ý thức trong thời gian ngắn, thường do đau, sốc, nóng hoặc thiếu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fainted' là thì quá khứ của 'faint'. Thường gặp trong cụm như: 'fainted from heat', 'almost fainted', 'fainted at the sight of blood'. Không nhầm với 'feint' trong thể thao.

Examples

She fainted during the concert.

Cô ấy đã **bị ngất** trong buổi hòa nhạc.

He fainted because he was very hungry.

Anh ấy **bị ngất** vì quá đói.

The child fainted in the heat.

Đứa trẻ **bị ngất** do trời nóng.

I almost fainted when I heard the bad news.

Tôi suýt **bị ngất** khi nghe tin xấu.

She fainted at the sight of blood.

Cô ấy **bị ngất** khi nhìn thấy máu.

People said it was so hot that several runners fainted during the race.

Người ta nói rằng trời quá nóng nên nhiều vận động viên chạy đã **bị ngất** trong cuộc đua.