“faint” in Vietnamese
Definition
'Faint' chỉ một cái gì đó yếu, mờ nhạt hoặc khó nhận ra như âm thanh, mùi hoặc vết. Ngoài ra, từ này cũng dùng khi ai đó bất ngờ ngất xỉu trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'sound', 'smell', 'hope', 'line', 'heartbeat'. Dạng động từ hay gặp là 'faint from/after'. Trong giao tiếp hay dùng 'pass out' thay cho 'faint'. Đừng nhầm với 'feint' (động tác giả vờ).
Examples
I heard a faint sound in the next room.
Tôi nghe thấy một âm thanh **nhẹ** trong phòng bên cạnh.
There is a faint smell of smoke here.
Ở đây có mùi khói **nhẹ**.
She felt sick and almost fainted.
Cô ấy cảm thấy khó chịu và suýt **ngất xỉu**.
At that point, we still had a faint hope that things would improve.
Lúc đó chúng tôi vẫn còn **hy vọng mong manh** là mọi thứ sẽ tốt hơn.
I could see a faint line on the test, but it was hard to tell.
Tôi thấy một vạch **mờ nhạt** trên que thử, nhưng rất khó xác định.
He fainted from the heat, so we called an ambulance right away.
Anh ấy **ngất xỉu** vì nóng, nên chúng tôi gọi xe cứu thương ngay lập tức.