“failure” in Vietnamese
Definition
Việc không đạt được thành công hoặc mục tiêu; cũng dùng để nói về người, kế hoạch hay máy móc không hoạt động đúng như mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thiếu thành công: 'business failure', 'test failure', 'failure to respond'. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc y tế, dùng cho sự cố: 'engine failure', 'heart failure'. Gọi ai đó là 'a failure' mang ý nghĩa xúc phạm.
Examples
The power failure lasted two hours.
Sự **thất bại** về điện kéo dài hai tiếng.
The project was a failure.
Dự án đó là một **thất bại**.
The test failure surprised everyone.
Sự **thất bại** ở kỳ kiểm tra khiến mọi người ngạc nhiên.
He saw the startup's failure as a chance to learn.
Anh ấy coi **thất bại** của startup là cơ hội để học hỏi.
The plan wasn't a total failure, but it didn't really work.
Kế hoạch không phải là **thất bại** hoàn toàn, nhưng cũng không thật sự hiệu quả.
After the engine failure, we had to stop on the highway.
Sau khi **thất bại** động cơ, chúng tôi phải dừng lại trên đường cao tốc.