“faggots” in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng rất xúc phạm dùng để gọi người đồng tính nam; ở Anh, có thể chỉ một món ăn truyền thống làm từ gan.
Usage Notes (Vietnamese)
Không bao giờ được dùng từ này để nói về người khác, vì đó là ngôn từ thù ghét. Khi nói về món ăn Anh, phải làm rõ ngữ cảnh.
Examples
In some parts of England, people eat faggots for dinner.
Ở một số vùng nước Anh, người ta ăn **faggots** vào bữa tối.
In history class, we learned that some words like faggots can be very offensive.
Trong giờ lịch sử, chúng tôi học rằng có một số từ như **faggots** rất xúc phạm.
They served homemade faggots and mashed potatoes at the pub last night.
Tối qua, họ phục vụ **faggots** tự làm và khoai tây nghiền ở quán rượu.
He cooked some traditional faggots with gravy.
Anh ấy nấu vài viên **faggots** truyền thống với nước sốt thịt.
Please don’t use the word faggots; it’s really hurtful.
Làm ơn đừng dùng từ **faggots**; nó rất tổn thương.
Let’s talk about why words like faggots are so damaging.
Hãy nói về lý do tại sao những từ như **faggots** lại nguy hiểm như vậy.