“factor” in Vietnamese
Definition
Yếu tố là điều gây ra kết quả hoặc ảnh hưởng đến tình huống nào đó. Trong toán học, thừa số là con số được nhân để ra kết quả khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Yếu tố thường dùng để nói về nguyên nhân hoặc ảnh hưởng, ví dụ: 'yếu tố quan trọng'. Trong toán học thì dùng 'thừa số'.
Examples
Price is an important factor when I buy a phone.
Giá cả là **yếu tố** quan trọng khi tôi mua điện thoại.
Stress can be a factor in poor sleep.
Căng thẳng có thể là một **yếu tố** gây ngủ kém.
Three and four are factors of twelve.
Ba và bốn là **thừa số** của mười hai.
Time was a huge factor in our decision to move.
Thời gian là **yếu tố** lớn trong quyết định chuyển nhà của chúng tôi.
We can't ignore the human factor when we design new software.
Khi thiết kế phần mềm mới, chúng ta không thể bỏ qua **yếu tố** con người.
Luck was definitely a factor, but she also worked incredibly hard.
May mắn chắc chắn là một **yếu tố**, nhưng cô ấy cũng rất chăm chỉ.