faction” in Vietnamese

phe nhómbè phái

Definition

'Faction' là một nhóm nhỏ, tổ chức bên trong một nhóm lớn hơn, có ý kiến hoặc lợi ích khác biệt với nhóm chung. Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong chính trị hoặc tổ chức. Không dùng cho nhóm bạn bè thông thường. 'rival factions' nghĩa là các phe đối địch; không nhầm lẫn với 'fiction' (truyện hư cấu).

Examples

The club split into two factions over the decision.

Câu lạc bộ bị chia thành hai **phe nhóm** vì quyết định đó.

There’s always a faction trying to change the rules from within.

Luôn có một **bè phái** muốn thay đổi quy tắc từ bên trong.

A power struggle broke out between the competing factions.

Cuộc tranh giành quyền lực nổ ra giữa các **phe nhóm** đối địch.

Over time, the faction gained more influence in the organization.

Theo thời gian, **phe nhóm** này ngày càng có ảnh hưởng trong tổ chức.

The two factions disagreed on the new policy.

Hai **phe nhóm** bất đồng về chính sách mới.

A faction formed within the student group.

Một **bè phái** đã hình thành trong nhóm sinh viên.