faces” in Vietnamese

gương mặtđối mặt (động từ)

Definition

'Gương mặt' là số nhiều của mặt, ý chỉ phần phía trước của đầu, nơi có mắt, mũi, miệng. Ngoài ra còn là dạng động từ chỉ việc đối mặt hoặc hướng về phía gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ dùng nhiều trong cụm như 'gương mặt quen', 'gương mặt vui'. Động từ thường xuất hiện trong cấu trúc 'đối mặt với vấn đề', 'đối mặt với chỉ trích'. Cần dựa vào cấu trúc câu để nhận biết danh hay động từ.

Examples

The children have dirty faces after playing outside.

Sau khi chơi ngoài trời, mặt của bọn trẻ đều bám bẩn.

This room faces the garden.

Phòng này **hướng ra** vườn.

She faces many challenges at work.

Cô ấy **đối mặt** với nhiều thử thách tại nơi làm việc.

I saw a lot of familiar faces at the reunion.

Tôi đã gặp rất nhiều **gương mặt** quen thuộc ở buổi họp mặt.

The company faces tough competition this year.

Công ty **đối mặt** với sự cạnh tranh khốc liệt năm nay.

When the camera comes out, everyone suddenly makes weird faces.

Mỗi khi máy ảnh xuất hiện, mọi người đều làm **mặt** kỳ lạ.