“facade” in Vietnamese
Definition
Mặt tiền là phần phía trước của một toà nhà, hoặc là vẻ bề ngoài dùng để che giấu cảm xúc hay tình trạng thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Facade' thường dùng trang trọng, cả nghĩa kiến trúc và nghĩa bóng (che giấu cảm xúc). 'put up a facade' nghĩa là giả vờ vui hay ổn.
Examples
It’s amazing how some people keep up a happy facade even when they’re struggling.
Thật đáng ngạc nhiên khi có người vẫn giữ được **vẻ bề ngoài** vui vẻ ngay cả khi họ đang gặp khó khăn.
The old church has a beautiful facade.
Nhà thờ cũ đó có **mặt tiền** rất đẹp.
He tried to hide his sadness behind a cheerful facade.
Anh ấy cố giấu nỗi buồn sau một **vẻ bề ngoài** vui vẻ.
Many buildings in that street have a modern facade.
Nhiều toà nhà trên con phố đó có **mặt tiền** hiện đại.
Don’t let her calm facade fool you; she’s really nervous inside.
Đừng để **vẻ bề ngoài** bình tĩnh của cô ấy đánh lừa bạn; thật ra bên trong cô ấy rất lo lắng.
After years of pretending, his facade finally cracked.
Sau nhiều năm giả vờ, **vẻ bề ngoài** của anh ấy cuối cùng cũng rạn nứt.