extract” in Vietnamese

chiết xuấttrích (text)chiết (verb, substance)tinh chất (noun)

Definition

Lấy một phần ra khỏi nơi nào đó hoặc tách chất từ vật chất; cũng có thể chỉ phần tinh chất hoặc đoạn trích từ văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật ('chiết xuất tinh dầu'), hoặc khi lấy thông tin từ văn bản. Danh từ như 'tinh chất vani', 'trích đoạn báo cáo'. Không nhầm với 'abstract' (tóm tắt).

Examples

Here is an extract from her speech.

Đây là một **đoạn trích** từ bài phát biểu của cô ấy.

Can you extract the main idea from this article?

Bạn có thể **rút ra** ý chính từ bài báo này không?

This vanilla extract adds a nice flavor to the cake.

**Tinh chất** vani này làm bánh có hương vị thơm ngon.

They tried to extract information from the old computer.

Họ đã cố gắng **trích xuất** thông tin từ chiếc máy tính cũ.

The dentist needs to extract a tooth.

Nha sĩ cần phải **nhổ** một chiếc răng.

We extract oil from plants to make perfume.

Chúng tôi **chiết xuất** dầu từ thực vật để làm nước hoa.