extortion” in Vietnamese

tống tiềncưỡng đoạt

Definition

Hành vi sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc uy hiếp để lấy tiền hoặc tài sản từ người khác. Đôi khi cũng chỉ việc bị bán giá cắt cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'tống tiền' thường liên quan tới đe dọa bạo lực; khác với 'đe dọa tiết lộ bí mật' (blackmail). Có thể diễn đạt 'giá trên trời' là 'that's extortion!'. 'tổ chức cưỡng đoạt', 'bị buộc tội cưỡng đoạt' là các cụm đi kèm.

Examples

The gang ran an extortion racket, demanding monthly payments from shop owners.

Băng nhóm này điều hành đường dây **tống tiền**, bắt các chủ cửa hàng phải nộp tiền hằng tháng.

The CEO was charged with extortion after it emerged he'd been threatening board members.

Giám đốc điều hành bị buộc tội **tống tiền** sau khi phát hiện ông ấy đã đe dọa các thành viên hội đồng quản trị.

He was arrested for extortion after threatening local businesses.

Anh ta bị bắt vì **tống tiền** sau khi đe dọa các doanh nghiệp địa phương.

Extortion is a serious crime that can lead to years in prison.

**Tống tiền** là một tội nghiêm trọng và có thể bị phạt tù nhiều năm.

Twenty dollars for a bottle of water? That's extortion!

Hai mươi đô cho một chai nước? Đúng là **tống tiền**!

Paying that much for parking in this city feels like legalised extortion.

Phải trả từng ấy tiền đỗ xe ở thành phố này khiến tôi thấy như đang hợp pháp hóa **tống tiền** vậy.