“extent” in Vietnamese
Definition
Cho biết điều gì đó lan rộng, ảnh hưởng, hoặc áp dụng đến mức nào; mức độ hoặc phạm vi của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, với cụm như 'ở một mức độ nào đó', 'ở mức độ lớn', 'phạm vi của...'. Không dùng để chỉ kích thước vật lý hàng ngày.
Examples
We don't know the full extent of the problem yet.
Chúng tôi vẫn chưa biết hết **mức độ** của vấn đề.
The fire damaged a large extent of the forest.
Ngọn lửa đã làm hư hại một **phần lớn** của khu rừng.
To what extent do you agree with this statement?
Bạn đồng ý với nhận định này ở **mức độ** nào?
He's willing to help, but only to a certain extent.
Anh ấy sẵn sàng giúp, nhưng chỉ ở một **mức độ** nhất định.
We underestimated the extent of her influence at work.
Chúng tôi đã đánh giá thấp **mức độ** ảnh hưởng của cô ấy tại nơi làm việc.
To a large extent, success depends on attitude.
Ở **mức độ** lớn, thành công phụ thuộc vào thái độ.