expulsion” in Vietnamese

trục xuấtđuổi học

Definition

Hành động buộc ai đó rời khỏi nơi nào đó, tổ chức hoặc quốc gia, thường là do vi phạm quy định và bị phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trục xuất’ thường dùng cho việc bị đuổi khỏi quốc gia hoặc tổ chức (ví dụ: ‘expulsion from a country’), còn ‘đuổi học’ là cho trường học (‘expulsion from school’). Từ này mang ý nghĩa chính thức, không dùng khi tự rời đi.

Examples

The student faced expulsion for breaking the rules.

Học sinh đó đối diện với nguy cơ **đuổi học** vì vi phạm nội quy.

Expulsion from the club is rare, but possible.

**Trục xuất** khỏi câu lạc bộ là hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra.

He worried about expulsion if he missed more classes.

Anh lo lắng sẽ bị **đuổi học** nếu tiếp tục nghỉ thêm.

After several warnings, his expulsion was finally announced.

Sau nhiều lần cảnh cáo, cuối cùng **trục xuất** anh ấy đã được công bố.

Some members protested the expulsion of their friend from the team.

Một số thành viên đã phản đối **việc trục xuất** bạn của họ khỏi đội.

Immigration officials ordered his expulsion from the country.

Cơ quan nhập cư đã ra lệnh **trục xuất** anh ấy khỏi đất nước.